fly whisk

/fly whisk/
Học thuật
Thân thiện
fly whisk

A woman uses a fly whisk to gently shoo a fly away from a bowl of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chổi xua ruồi: Một dụng cụ nhỏ, thường cán cầm phần đầu được làm từ lông đuôi ngựa, lông đuôi , sợi cọ hoặc các vật liệu tương tự, dùng để xua đuổi ruồi, muỗi hoặc các côn trùng bay khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the hot summer, the old man sat on the porch, gently waving a fly whisk. (Vào mùa nóng nực, ông lão ngồihiên nhà, nhẹ nhàng phe phẩy chiếc chổi xua ruồi.)
    • The traditional fly whisk was made from a yak's tail. (Chiếc chổi xua ruồi truyền thống được làm từ đuôi Tây Tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của quyền lực hoặc địa vị: Trong một số nền văn hóa, đặc biệt châu Phi châu Á, "fly whisk" không chỉ công cụ còn phụ kiện biểu thị địa vị, quyền lực hoặc sự tôn kính, thường được các nhà lãnh đạo, thầy tu hoặc quý tộc sử dụng.
    • The chief held a beaded fly whisk as a symbol of his authority. (Vị trưởng cầm một chiếc chổi xua ruồi được trang trí bằng hạt như một biểu tượng cho quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyswatter (n): Vợt đập ruồi (thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, hình dạng như cái vợt nhỏ).
  • Fan (n): Quạt (dùng để tạo gió mát, cũng có thể dùng để xua côn trùng nhưng không phải chức năng chính).
Từ đồng nghĩa
  • Insect whisk: Chổi xua côn trùng.
  • Chamara (từ mượn, gốc Ấn Độ): Chổi xua ruồi truyền thống làm từ lông đuôi Tây Tạng, thường dùng trong các nghi lễ.
fly whisk

A woman uses a fly whisk to gently shoo a fly away from a bowl of fruit.

danh từ
  1. chổi xua ruồi